Bản dịch của từ Fastened to trong tiếng Việt

Fastened to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fastened to(Verb)

fˈæsənd tˈu
fˈæsənd tˈu
01

Được cố định hoặc gài chặt bằng một vật đóng/móc như cúc áo, khóa kéo, móc cài... (ví dụ: áo được gài cúc, quần được kéo khóa).

Secured with a fastener such as a button or a zipper.

用扣子或拉链固定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh