zipper
zipper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zipper (Noun)
Nghĩa 01
Dụng cụ dùng để đóng mở quần áo, túi xách và các vật dụng khác, gồm hai dải kim loại hoặc nhựa mềm có các răng ăn khớp với nhau, được đóng hoặc mở bằng cách kéo con trượt dọc theo hai dải.
A device consisting of two flexible strips of metal or plastic with interlocking projections closed or opened by pulling a slide along them used to fasten garments bags and other items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của zipper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
zipper | zippers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zipper" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ cơ chế khóa dùng để kết nối hai cạnh của vải, thường thấy trên quần áo và túi xách. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được gọi là "zip", trong khi "zipper" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Dù cả hai đều ám chỉ cùng một cơ chế khóa, "zip" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày ở Anh, và từ "zipper" lại được ưa chuộng hơn ở Mỹ.