Bản dịch của từ Zipper trong tiếng Việt

Zipper

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zipper(Verb)

ˈzɪ.pɚ
ˈzɪ.pɚ
01

Gắn hoặc đóng khóa kéo (làm cho một vật có thể mở/đóng bằng khóa kéo).

Fasten or provide with a zipper.

用拉链固定或提供拉链

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Zipper(Noun)

zˈɪpɚ
zˈɪpəɹ
01

Một màn hình sáng gắn trên mặt ngoài của toà nhà dùng để hiển thị tin tức hoặc quảng cáo chạy ngang (các dòng chữ hoặc hình ảnh cuộn liên tục).

A display of news or advertisements that scrolls across an illuminated screen fixed to a building.

建筑外部的亮屏,用于滚动显示新闻或广告。

Ví dụ
02

Một bộ phận dùng để đóng mở quần áo, túi hoặc các vật dụng khác, gồm hai dải nhỏ (bằng kim loại hoặc nhựa) có các răng móc vào nhau và được kéo đóng/mở bằng một thanh trượt (kẹo kéo).

A device consisting of two flexible strips of metal or plastic with interlocking projections closed or opened by pulling a slide along them used to fasten garments bags and other items.

拉链

Ví dụ

Dạng danh từ của Zipper (Noun)

SingularPlural

Zipper

Zippers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ