fatness
Noun
fatness (Noun)
/fˈætnɪs/
/fˈætnɪs/
AI
Ví dụ
Tỷ lệ béo phì đang tăng lên, cho thấy tỷ lệ béo phì trong xã hội ngày càng tăng.Obesity rates are rising, indicating an increase in fatness in society.
Các yếu tố di truyền có thể góp phần gây ra tình trạng béo phì của các cá nhân.Hereditary factors can contribute to the fatness of individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fatness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fatness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fatness" là danh từ chỉ tình trạng cơ thể có lượng mỡ vượt mức bình thường, thường liên quan đến sức khỏe và thẩm mỹ. Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng để mô tả tình trạng thừa cân ở con người hoặc động vật. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường giống nhau về nghĩa và cách viết, nhưng trong giao tiếp, người Anh có xu hướng sử dụng những từ như "obesity" hay "overweight" hơn là "fatness", do yếu tố nhạy cảm trong ngữ cảnh xã hội.