fawning
fawning (Verb)
Nghĩa 01
Thái độ hoặc hành động tâng bốc quá mức, nịnh nọt, thể hiện sự ưu ái một cách giả tạo, xu nịnh để lấy lòng người khác.
displaying exaggerated flattery or affection obsequious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fawning (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả thái độ tâng bốc, nịnh nọt quá mức một cách giả tạo hoặc hạ mình để lấy lòng người khác.
displaying exaggerated flattery or affection obsequious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fawning" có nguồn gốc từ động từ "fawn", nghĩa là thể hiện sự nịnh bợ hoặc quá mức tôn trọng đối với ai đó, thường với mục đích thu hút sự chú ý hoặc yêu mến. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "fawning" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt nào về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, phát âm có thể khác nhau nhẹ, phản ánh sự khác biệt văn hóa trong cách thể hiện sự tâng bốc.