Anh - Việt

Bản dịch của từ Fawning trong tiếng Việt

fawning

VerbAdjective

fawning (Verb)

/fˈɔnɪŋ/
/fˈɔnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thái độ hoặc hành động tâng bốc quá mức, nịnh nọt, thể hiện sự ưu ái một cách giả tạo, xu nịnh để lấy lòng người khác.

displaying exaggerated flattery or affection obsequious.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia đang nịnh bợ các nhà tài trợ giàu có để hỗ trợ chiến dịch.Many politicians are fawning over wealthy donors for campaign support.
Cô ấy hoàn toàn không nịnh bợ trong sự kiện xã hội.She is not fawning at all during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fawning (Adjective)

/ˈfɑ.nɪŋ/
/ˈfɑ.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả thái độ tâng bốc, nịnh nọt quá mức một cách giả tạo hoặc hạ mình để lấy lòng người khác.

displaying exaggerated flattery or affection obsequious.

Ví dụ
Những lời khen nịnh nọt tại bữa tiệc cảm thấy không chân thành và gượng ép.The fawning compliments at the party felt insincere and forced.
Cô ấy không nịnh nọt những vị khách, chỉ đơn giản là lịch sự.She was not fawning over the guests, just being polite.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh