Anh - Việt
fax number
Idiom
fax number (Idiom)
AI
Ví dụ
Vui lòng cung cấp số fax của bạn để đăng ký.Please provide your fax number for the registration process.
Tôi không có số fax để gửi tài liệu.I do not have a fax number for sending documents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Số fax" là một thuật ngữ dùng để chỉ số định danh cho một máy fax, cho phép truyền tải tài liệu qua đường dây điện thoại. Trong tiếng Anh, "fax number" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, việc sử dụng "fax number" có thể được thay thế bởi "facsimile number" trong môi trường kỹ thuật hoặc chính thức.