Bản dịch của từ Faze trong tiếng Việt
Faze

Faze (Verb)
Làm ai đó bối rối, xáo trộn tinh thần hoặc làm mất bình tĩnh; khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc lúng túng.
Disturb or disconcert someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "faze" trong tiếng Anh có nghĩa là làm lo lắng, bối rối hoặc ảnh hưởng đến tâm trạng của ai đó. Từ này thường được sử dụng trong cấu trúc "not faze someone", mang nghĩa là không bị tác động bởi một sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Phiên âm tiếng Anh Mỹ là /feɪz/, trong khi phiên âm tiếng Anh Anh tương tự nhưng có thể được phát âm nhẹ hơn.
Họ từ
Từ "faze" trong tiếng Anh có nghĩa là làm lo lắng, bối rối hoặc ảnh hưởng đến tâm trạng của ai đó. Từ này thường được sử dụng trong cấu trúc "not faze someone", mang nghĩa là không bị tác động bởi một sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Phiên âm tiếng Anh Mỹ là /feɪz/, trong khi phiên âm tiếng Anh Anh tương tự nhưng có thể được phát âm nhẹ hơn.
