Bản dịch của từ Fearfully trong tiếng Việt

Fearfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fearfully(Adverb)

fˈiɹflli
fˈiɹflli
01

Một cách đầy sợ hãi; làm gì đó với cảm giác lo lắng, e dè hoặc sợ sệt.

In a fearful manner characterized by fear.

害怕地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cách dùng cổ, chủ yếu ở Anh) nghĩa là “rất, vô cùng” — dùng để nhấn mạnh mức độ lớn hơn nhiều so với chỉ “very”.

UK dated very very much.

非常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ