Anh - Việt

Bản dịch của từ Fearfully trong tiếng Việt

fearfully

Adverb

fearfully (Adverb)

/fˈiɹflli/
/fˈiɹflli/
AI

Nghĩa 01

Một cách đầy sợ hãi; làm gì đó với cảm giác lo lắng, e dè hoặc sợ sệt.

In a fearful manner characterized by fear.

Ví dụ
Cô ấy nói sợ hãi về kỳ thi IELTS sắp tới.She spoke fearfully about the upcoming IELTS exam.
Anh ấy không tiếp cận nhiệm vụ viết khó khăn một cách sợ hãi.He did not fearfully approach the challenging writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách dùng cổ, chủ yếu ở Anh) nghĩa là “rất, vô cùng” — dùng để nhấn mạnh mức độ lớn hơn nhiều so với chỉ “very”.

UK dated very very much.

Ví dụ
Cô ấy sợ hậu quả khi nói ra một cách rất rõ ràng.She feared the consequences of speaking out fearfully.
Anh ấy không tiếp cận chủ đề nhạy cảm một cách rất rõ ràng trong bài luận của mình.He did not fearfully approach the sensitive topic in his essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh