Bản dịch của từ Fearsome trong tiếng Việt

Fearsome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fearsome (Adjective)

fˈiɹsəm
fˈɪɹsəm
01

Mang tính đáng sợ, gây khiếp đảm—thường dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc dáng vẻ khiến người khác thấy sợ hoặc kinh hoàng.

Frightening especially in appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh