Bản dịch của từ Federalism trong tiếng Việt
Federalism

Federalism (Noun)
Nguyên tắc liên bang hoặc hệ thống chính phủ.
The federal principle or system of government.
Federalism promotes the sharing of power between central and state governments.
Chế độ liên bang khuyến khích việc chia sẻ quyền lực giữa chính phủ trung ương và bang.
Some people believe federalism leads to unnecessary bureaucracy and inefficiency.
Một số người tin rằng chế độ liên bang dẫn đến sự quá mức của cơ quan hành chính và không hiệu quả.
Is federalism a suitable form of government for diverse and large countries?
Liên bang có phải là một hình thức chính phủ phù hợp cho các quốc gia đa dạng và lớn?
Họ từ
Chủ nghĩa liên bang (federalism) là một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được phân chia giữa chính phủ trung ương và các đơn vị chính quyền địa phương, cho phép các đơn vị này có quyền tự trị trong một số lĩnh vực nhất định. Khái niệm này chủ yếu tồn tại trong các quốc gia như Hoa Kỳ và Canada, trong khi người Anh thường sử dụng "federal system". Sự khác biệt ngữ nghĩa chủ yếu nằm ở cách tổ chức quyền lực chứ không phải ở cách phát âm hay cách viết.
Từ "federalism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "foedus", có nghĩa là "hiệp ước" hoặc "liên minh". Khái niệm này phát triển trong bối cảnh chính trị của các quốc gia, đặc biệt là tại Hoa Kỳ vào thế kỷ 18, nhằm diễn tả một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được phân chia giữa chính phủ trung ương và các chính quyền tiểu bang hoặc địa phương. Sự kết hợp này không chỉ thể hiện tính linh hoạt trong quản lý mà còn bảo đảm quyền tự chủ cho các đơn vị thành viên, củng cố ứng dụng của từ trong ngữ cảnh hiện đại.
Federalism là một thuật ngữ chính trị thường xuất hiện trong các văn bản học thuật và các bài viết liên quan đến chính phủ và quản lý. Trong kỳ thi IELTS, tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là trung bình, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về cấu trúc chính trị hoặc so sánh các hệ thống chính trị khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát về chính trị, các bài luận về chính phủ liên bang và trong các tài liệu nghiên cứu xã hội học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp