Anh - Việt

Bản dịch của từ Federally trong tiếng Việt

federally

Adverb

federally (Adverb)

/fˈɛdɚəli/
/fˈɛdəɹlli/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt hành động hoặc tình trạng liên quan đến chính phủ trung ương (nhà nước liên bang) — tức là theo cách của cơ quan chính phủ cấp quốc gia chứ không phải cấp địa phương.

In a manner that relates to a central government.

Ví dụ
Các chương trình được tài trợ bởi chính phủ liên bang giúp cải thiện dịch vụ xã hội tại cộng đồng.Federally funded programs help improve social services in communities.
Không phải tất cả các sáng kiến xã hội đều được hỗ trợ bởi chính phủ liên bang, dẫn đến tài nguyên không đồng đều.Not all social initiatives are federally supported, leading to unequal resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh