Bản dịch của từ Feedforward trong tiếng Việt

Feedforward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feedforward(Noun)

fˈidfˌɔɹwɚd
fˈidfˌɔɹwɚd
01

Phương pháp điều chỉnh hoặc kiểm soát một quá trình dựa trên dự đoán về kết quả hoặc tác động sắp xảy ra (tức là dùng kết quả dự kiến để điều chỉnh trước khi sự việc xảy ra).

The modification or control of a process using its anticipated results or effects.

基于预测结果对过程进行的调整或控制。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh