Bản dịch của từ Feel guilty trong tiếng Việt

Feel guilty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel guilty(Phrase)

fˈiːl ɡˈɪlti
ˈfiɫ ˈɡɪɫti
01

Cảm thấy hối hận hoặc ăn năn về những việc đã làm

Feel regretful or sorry about your own actions

为自己的行为感到后悔或懊悔

Ví dụ
02

Có cảm giác tội lỗi về điều gì đó

Feel guilty about something

对某件事感到愧疚

Ví dụ
03

Cảm thấy có trách nhiệm về một việc làm sai trái

Feel responsible for a misdeed.

对一件错误的事情感到负有责任

Ví dụ