Bản dịch của từ Feel woozy trong tiếng Việt

Feel woozy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel woozy(Phrase)

fˈiːl wˈuːzi
ˈfiɫ ˈwuzi
01

Cảm thấy không vững chân

Feeling unsteady on one's feet

感到站立不稳

Ví dụ
02

Cảm thấy chóng mặt hoặc lâng lâng

Feeling dizzy or lightheaded

感到头晕目眩

Ví dụ
03

Cảm thấy muốn xỉu hoặc bối rối

Feel dizzy or confused

感到虚弱或迷失方向

Ví dụ