Bản dịch của từ Feels thrilled trong tiếng Việt

Feels thrilled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feels thrilled(Verb)

fˈiːlz θrˈɪld
ˈfiɫz ˈθrɪɫd
01

Cảm nhận một trạng thái cảm xúc mạnh hoặc sự phấn khích

Going through a phase of intense emotion or excitement.

体验强烈的情感或激动情绪

Ví dụ
02

Cảm nhận hoặc bị ảnh hưởng bởi một cảm giác vật lý

Feeling or being affected by a physical sensation.

感受到或受到某种身体上的触动

Ví dụ
03

Cảm giác khoái cảm hay phấn khích đặc biệt

To experience a special feeling of joy or excitement.

为了感受到那份特别的喜悦或兴奋感。

Ví dụ