Bản dịch của từ Feigning trong tiếng Việt
Feigning

Feigning (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ "feign", có nghĩa là giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ (làm như có một cảm giác, hành động hoặc tình trạng mà thực ra không có).
Present participle and gerund of feign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Feigning” là động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "feindre", có nghĩa là giả vờ hoặc làm bộ để tạo ra một ấn tượng sai lệch về cảm xúc hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, “feigning” thường mang sắc thái nghiêm túc hơn trong văn học, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp thông thường hơn.
Họ từ
“Feigning” là động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "feindre", có nghĩa là giả vờ hoặc làm bộ để tạo ra một ấn tượng sai lệch về cảm xúc hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, “feigning” thường mang sắc thái nghiêm túc hơn trong văn học, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp thông thường hơn.
