Bản dịch của từ Felicitate trong tiếng Việt

Felicitate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felicitate(Verb)

fɪlˈɪsɪteɪt
fɪlˈɪsɪteɪt
01

Chúc mừng hoặc bày tỏ niềm vui, lời khen ngợi đối với ai đó vì một thành tựu, sự kiện hay dịp vui.

To congratulate or express joy to someone.

祝贺某人或表达快乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Felicitate(Adjective)

fɪlˈɪsɪteɪt
fɪlˈɪsɪteɪt
01

Đã được chúc mừng hoặc được người khác bày tỏ niềm vui và lời chúc; trong trạng thái nhận lời chúc mừng.

Having been congratulated or expressed joy to by someone.

受到祝贺的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ