Bản dịch của từ Felon trong tiếng Việt

Felon

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felon(Adjective)

fˈɛln
fˈɛln
01

Tàn ác, hiểm độc; ác độc và tàn nhẫn (miêu tả hành vi hay tính cách rất độc ác, dã man).

Cruel wicked.

Ví dụ

Felon(Noun)

fˈɛln
fˈɛln
01

Người đã phạm một trọng tội (tức là đã phạm phải một hành vi phạm pháp nghiêm trọng theo luật hình sự).

A person who has committed a felony.

Ví dụ

Dạng danh từ của Felon (Noun)

SingularPlural

Felon

Felons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ