Bản dịch của từ Female salesman trong tiếng Việt

Female salesman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female salesman(Noun)

fˈɛmeɪl sˈeɪlzmən
ˈfiˈmeɪɫ ˈseɪɫzmən
01

Một nữ nhân viên bán hàng

A female sales clerk

一名女售货员

Ví dụ
02

Một người, thường là phụ nữ, làm việc để bán hàng.

Someone whose profession is sales, especially women.

她的职业是销售,尤其是作为一名女性从业者。

Ví dụ
03

Một người phụ nữ bán hàng hóa hoặc dịch vụ

A woman selling goods or services

一位经营商品或提供服务的女士

Ví dụ