feria
Noun
feria (Noun)
/ˈfɛ.ri.ə/
/ˈfɛ.ri.ə/
AI
Ví dụ
Feria ở Seville thu hút hàng ngàn du khách mỗi tháng Tư.The feria in Seville attracts thousands of visitors every April.
Nhiều người không tham dự feria ở các thị trấn nhỏ.Many people do not attend the feria in small towns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feria" có nguồn gốc từ tiếng Latin "feria", mang nghĩa là ngày lễ hoặc ngày hội. Trong tiếng Tây Ban Nha, "feria" thường được sử dụng để chỉ những sự kiện lễ hội, chợ hay phiên chợ, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa và giao thương. Ở một số nước nói tiếng Tây Ban Nha, từ này cũng có thể chỉ các sự kiện liên quan đến tôn giáo. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ "fair" là từ tương đương, thường chỉ các phiên chợ hay lễ hội. Sự khác biệt giữa "fair" và "feria" chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ sử dụng.