Anh - Việt

Bản dịch của từ Feria trong tiếng Việt

feria

Noun

feria (Noun)

/ˈfɛ.ri.ə/
/ˈfɛ.ri.ə/
AI

Nghĩa 01

Trong tiếng Tây Ban Nha (ở Tây Ban Nha và các nước nói tiếng Tây Ban Nha ở châu Mỹ), “feria” nghĩa là một hội chợ hoặc lễ hội công cộng — thường có gian hàng bán hàng hóa, trò chơi, biểu diễn giải trí và đôi khi có chợ trời hoặc khu ẩm thực.

in Spain and Spanishspeaking America a fair.

Ví dụ
Feria ở Seville thu hút hàng ngàn du khách mỗi tháng Tư.The feria in Seville attracts thousands of visitors every April.
Nhiều người không tham dự feria ở các thị trấn nhỏ.Many people do not attend the feria in small towns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh