Anh - Việt
ferny
Adjective
ferny (Adjective)
/fˈɝɹni/
/fˈɝɹni/
AI
Nghĩa 01
Có đặc điểm giống hoặc được che phủ bởi cây dương xỉ (lá dày, xếp lông vũ); mang vẻ nhiều dương xỉ.
resembling or covered with ferns.
Ví dụ
Công viên có khu vực có nhiều dương xỉ cho các buổi gặp gỡ xã hội.The park has a ferny area for social gatherings and picnics.
Trang trí nhiều dương xỉ của nhà hàng không thu hút tất cả khách hàng.The restaurant's ferny decor does not appeal to all customers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ferny" là một tính từ mô tả đặc điểm có liên quan đến dương xỉ hoặc giống như dương xỉ. Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả thiên nhiên, nhất là trong những khu vực có độ ẩm cao nơi dương xỉ phát triển mạnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này. "Ferny" không có các dạng thức khác hoặc nghĩa khác nhau trong hai phương ngữ ngôn ngữ này.