Anh - Việt

Bản dịch của từ Ferns trong tiếng Việt

ferns

Noun

ferns (Noun)

/fˈɜːnz/
/ˈfɝnz/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây không có hoa, sinh sản bằng bào tử và có các lá giống như lông vũ hoặc lá xanh.

A type of nonflowering plant that reproduces via spores and has feathery or leafy fronds

Ví dụ
Tại khu vườn cộng đồng của Maya, cây dương xỉ làm không gian sinh hoạt mát hơn cho hàng xóm.At Maya's community garden, ferns make the social space cooler for neighbors.
Khảo sát xã hội của chúng tôi không tìm thấy cây dương xỉ nào bên cạnh bến xe đông đúc.Our social survey found no ferns beside the crowded bus station.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại cây phổ biến thường mọc ở những nơi ẩm ướt, râm mát, nổi bật với lá cây phức tạp.

A common plant found in damp shady environments known for its intricate foliage

Ví dụ
Cây dương xỉ thường được dùng trang trí trong nhà để cải thiện không khí.Ferns often decorate indoor spaces for better air quality.
Cây dương xỉ không phổ biến ở những nơi tổ chức sự kiện xã hội khô ráo.Ferns are not common in dry social event venues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dương xỉ thuộc bộ Pteridophyta trong vương quốc thực vật và thường phát triển mạnh trong nhiều môi trường sống khác nhau.

Ferns belong to the division Pteridophyta in the plant kingdom and often thrive in a variety of habitats

Ví dụ
Dương xỉ phát triển tốt trong vườn cộng đồng của Maya, nơi hàng xóm gặp nhau sau giờ làm.Ferns thrive in Maya's community garden, where neighbors meet after work.
Theo khảo sát của Linh, dương xỉ không phát triển tốt bên cạnh trạm xe buýt ở Hà Nội.Ferns do not thrive beside Hanoi's bus station, according to Linh's survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh