ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thrive
Phát đạt, thịnh vượng
Prosperous development
繁荣昌盛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát triển thành công
To grow or advance successfully
健康成长或顺利发展
Sống lâu và khỏe mạnh
Living a long and healthy life
长寿且身体健康