Bản dịch của từ Prosper trong tiếng Việt
Prosper

Prosper (Verb)
Thành công về mặt vật chất hoặc tài chính; giàu có, phát đạt trong kinh doanh hoặc sự nghiệp.
Succeed in material terms; be financially successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prosper (Verb)
Để thành công hoặc gặp may mắn, đặc biệt là về tài chính hay vật chất.
To be successful or fortunate especially in financial or material terms
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prosper" (phát đạt) mang ý nghĩa chung là đạt được thành công, thịnh vượng, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế hoặc cá nhân. Động từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "prosper" có thể xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu mang tính trang trọng hoặc học thuật. Cách phát âm cũng tương tự trong cả hai ngôn ngữ, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi đặc điểm ngữ điệu của từng khu vực.
Họ từ
Từ "prosper" (phát đạt) mang ý nghĩa chung là đạt được thành công, thịnh vượng, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế hoặc cá nhân. Động từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "prosper" có thể xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu mang tính trang trọng hoặc học thuật. Cách phát âm cũng tương tự trong cả hai ngôn ngữ, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi đặc điểm ngữ điệu của từng khu vực.
