Bản dịch của từ Fern trong tiếng Việt
Fern

Fern (Noun)
Một loài thực vật không có hoa, có lá xòe dạng lông hoặc phiến (gọi là lá dương xỉ), sinh sản bằng bào tử được phóng ra từ mặt dưới của lá. Dương xỉ có hệ mạch dẫn để vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.
A flowerless plant which has feathery or leafy fronds and reproduces by spores released from the undersides of the fronds. Ferns have a vascular system for the transport of water and nutrients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lá dương xỉ (fern) là một loại thực vật bậc cao thuộc lớp Pteridophyta, thường phát triển trong môi trường ẩm ướt. Chúng không có hoa và không sản sinh hạt mà sinh sản bằng bào tử. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ở Anh, lá dương xỉ thường được sử dụng trong trang trí vườn, trong khi ở Mỹ, chúng thường được dùng làm cây cảnh trong nhà.
Họ từ
Lá dương xỉ (fern) là một loại thực vật bậc cao thuộc lớp Pteridophyta, thường phát triển trong môi trường ẩm ướt. Chúng không có hoa và không sản sinh hạt mà sinh sản bằng bào tử. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ở Anh, lá dương xỉ thường được sử dụng trong trang trí vườn, trong khi ở Mỹ, chúng thường được dùng làm cây cảnh trong nhà.
