Bản dịch của từ Fern trong tiếng Việt

Fern

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fern (Noun)

fɚɹn
fˈɝn
01

Một loài thực vật không có hoa, có lá xòe dạng lông hoặc phiến (gọi là lá dương xỉ), sinh sản bằng bào tử được phóng ra từ mặt dưới của lá. Dương xỉ có hệ mạch dẫn để vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.

A flowerless plant which has feathery or leafy fronds and reproduces by spores released from the undersides of the fronds. Ferns have a vascular system for the transport of water and nutrients.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ