Bản dịch của từ Fever blister trong tiếng Việt

Fever blister

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fever blister(Noun)

fˈivəɹ blˈɪstəɹ
fˈivəɹ blˈɪstəɹ
01

Mụn nước nhỏ xuất hiện trên môi hoặc quanh miệng, thường do vi-rút gây ra và hay tái phát khi sốt hoặc sức đề kháng yếu.

A small blister on the lips or face often associated with a fever.

唇疱疹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh