Anh - Việt
few
Noun
few (Noun)
/fjˈu/
/fjˈu/
AI
Ví dụ
Ít sinh viên tham dự hội thảo nâng cao về vấn đề xã hội.Few students attended the advanced seminar on social issues.
Những người ít ai thành công trong cuộc thi đã được vinh danh.The few who succeeded in the competition were celebrated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "few" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một vài" hoặc "một số ít", thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ không xác định của danh từ đếm được. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "few" đều giữ nguyên dạng viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "a few" để nhấn mạnh hơn về số lượng. Mặc dù nghĩa về cơ bản tương đương, "few" mang sắc thái tiêu cực hơn so với "a few".
