fierceness
Noun
fierceness (Noun)
/ˈfɪr.snəs/
/ˈfɪr.snəs/
AI
Nghĩa 01
Tính chất hung dữ, mạnh mẽ và dữ dội; sự dữ tợn hoặc mãnh liệt trong hành động, cảm xúc hoặc biểu hiện.
the quality of being fierce.
Ví dụ
Sự dữ dội của cuộc biểu tình khiến nhiều cư dân địa phương sốc tuần trước.The fierceness of the protest shocked many local residents last week.
Sự dữ dội của các cuộc tranh luận trên mạng xã hội thường áp đảo người dùng.The fierceness of social media debates is often overwhelming for users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fierceness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fierceness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fierceness" có nghĩa là sự hung dữ, mạnh mẽ hoặc tính chất mãnh liệt trong hành vi hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những trạng thái như sự tức giận, quyết đoán, hoặc bản năng sinh tồn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, nhưng nội dung và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên.