Bản dịch của từ Fifteenth trong tiếng Việt

Fifteenth

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fifteenth(Adjective)

fɪftˈinɵ
fˈɪftˈinɵ
01

Dạng thứ tự của số mười lăm, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự: “thứ mười lăm”.

The ordinal form of the number fifteen.

第十五的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fifteenth (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fifteenth

Ngày mười lăm

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ