Bản dịch của từ Figure skating trong tiếng Việt

Figure skating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Figure skating(Noun)

fˈɪɡɚəkstɨŋ
fˈɪɡɚəkstɨŋ
01

Môn thể thao trượt băng nghệ thuật, trong đó người trượt thực hiện các động tác, chuyển động và mẫu trượt theo kiểu quy định bắt đầu từ vị trí đứng yên trên sân băng.

The sport of skating in prescribed patterns from a stationary position.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh