Bản dịch của từ Filename trong tiếng Việt

Filename

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filename(Noun)

fˈaɪlneɪm
fˈaɪlneɪm
01

Tên dùng để nhận diện một tệp trên máy tính — tức là cái tên gắn cho mỗi file để phân biệt và tìm kiếm được.

An identifying name given to a computer file.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh