Bản dịch của từ Fill a position trong tiếng Việt

Fill a position

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill a position(Phrase)

fˈɪl ə pəzˈɪʃən
fˈɪl ə pəzˈɪʃən
01

Đảm nhận hoặc lấp đầy một vị trí công việc cụ thể trong một tổ chức, tức là ai đó được tuyển dụng hoặc bổ nhiệm để giữ chức vụ đó.

To fill a particular job or position in an organization.

填补一个职位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh