Bản dịch của từ Fill tank trong tiếng Việt

Fill tank

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill tank(Phrase)

fˈɪl tˈæŋk
ˈfɪɫ ˈtæŋk
01

Hoàn thành bể chứa theo dung tích của nó

To fill a tank to the maximum level.

把水箱装满到最大容量。

Ví dụ
02

Bổ sung chất vào bể chứa

To fill a tank completely with a certain substance.

为了把某种物质灌满一个储存罐。这句话表达了装满某种液体或物质的意思,常用于描述液体装满容器的过程。

Ví dụ
03

Bơm nhiên liệu hoặc chất lỏng vào bể chứa

Pour fuel or liquid into the tank.

往油箱里倒入燃料或液体。

Ví dụ