Bản dịch của từ Final outcome trong tiếng Việt

Final outcome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final outcome(Noun)

fˈaɪnəl ˈaʊtkˌʌm
fˈaɪnəl ˈaʊtkˌʌm
01

Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi các sự kiện.

The final outcome of a process or series of events.

一个过程或一系列事件的最终结果。

Ví dụ
02

Kết quả cuối cùng của một vụ kiện pháp lý.

The final outcome of a legal procedure.

法律程序的最终结果

Ví dụ
03

Kết quả cuối cùng hoặc tác động của một quyết định hay hành động.

The final outcome or impact of a decision or action.

决策或行动的最终结果或影响。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh