finalization
finalization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình hoàn tất, kết thúc và chính thức chốt một việc/công việc/giao dịch; làm cho thứ gì đó trở thành phiên bản cuối cùng.
The action or process of finalizing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finalization" chỉ quá trình hoàn tất hoặc kết thúc một thứ gì đó, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định cuối cùng trong các dự án, hợp đồng hoặc quy trình. Trong tiếng Anh Mỹ, "finalization" thường được sử dụng một cách chính thức trong các lĩnh vực như kinh doanh và pháp lý, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng hơn và có thể thay thế bằng từ "finalisation". Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể này nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn tương đồng.