finalizing
finalizing (Verb)
Nghĩa 01
Hoàn tất hoặc chốt lại một việc gì đó một cách chính thức hoặc dứt khoát.
Complete or settle something officially or definitely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của finalizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | finalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | finalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | finalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | finalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | finalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finalizing" là động từ nguyên thể "finalize" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa hoàn thiện hoặc kết thúc một quá trình, thường liên quan đến việc hoàn tất các chi tiết cuối cùng của một kế hoạch, dự án hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh Anh, "finalise" được sử dụng với cách viết khác nhưng ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt giữa "finalizing" và "finalising" chủ yếu nằm ở hình thức viết. Cả hai từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh chính thức và thương mại.