Bản dịch của từ Finalizing trong tiếng Việt
Finalizing

Finalizing (Verb)
Hoàn thành hoặc giải quyết (cái gì đó) một cách chính thức hoặc chắc chắn.
Complete or settle something officially or definitely.
The committee is finalizing the social event details for next month.
Ủy ban đang hoàn tất chi tiết sự kiện xã hội cho tháng tới.
They are not finalizing the guest list until next week.
Họ không hoàn tất danh sách khách mời cho đến tuần sau.
Are you finalizing the plans for the community meeting today?
Bạn có đang hoàn tất kế hoạch cho cuộc họp cộng đồng hôm nay không?
Dạng động từ của Finalizing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Finalize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Finalized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Finalized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Finalizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Finalizing |
Họ từ
Từ "finalizing" là động từ nguyên thể "finalize" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa hoàn thiện hoặc kết thúc một quá trình, thường liên quan đến việc hoàn tất các chi tiết cuối cùng của một kế hoạch, dự án hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh Anh, "finalise" được sử dụng với cách viết khác nhưng ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt giữa "finalizing" và "finalising" chủ yếu nằm ở hình thức viết. Cả hai từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh chính thức và thương mại.
Từ "finalizing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "finalis", nghĩa là "cuối cùng" hoặc "kết thúc". "Finalis" được hình thành từ từ gốc "finis", có nghĩa là "ranh giới" hoặc "điểm kết thúc". Sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng trong tiếng Anh diễn ra trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý, nơi từ này được sử dụng để chỉ việc hoàn tất hoặc xác nhận một quá trình. Ngày nay, "finalizing" chỉ hành động kết thúc một nhiệm vụ hoặc quyết định, phản ánh bản chất của sự kết thúc từ nguyên gốc.
Từ "finalizing" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nghe, liên quan đến việc hoàn tất các luận điểm hoặc quyết định. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như kết thúc dự án, soạn thảo tài liệu hoặc hoàn thiện kế hoạch kinh doanh. Việc sử dụng từ này thể hiện sự chú trọng đến quy trình và sự chính xác trong việc kết thúc công việc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



