Bản dịch của từ Financialised trong tiếng Việt
Financialised

Financialised (Verb)
Bị tác động hoặc điều khiển nhiều hơn bởi thị trường tài chính và các tổ chức tài chính; quá trình khiến nền kinh tế của một quốc gia phụ thuộc vào hoạt động, lợi ích và quy tắc của các thị trường/tổ chức tài chính.
To subject a countrys economy to the influence of financial markets and financial institutions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "financialised" mang nghĩa là đã bị tài chính hóa, phản ánh quá trình mà các quy trình kinh tế và xã hội trở nên phụ thuộc vào các yếu tố tài chính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích mối quan hệ giữa tài chính và các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị, và văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; ví dụ, âm "s" trong "financialised" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "financialised" mang nghĩa là đã bị tài chính hóa, phản ánh quá trình mà các quy trình kinh tế và xã hội trở nên phụ thuộc vào các yếu tố tài chính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích mối quan hệ giữa tài chính và các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị, và văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; ví dụ, âm "s" trong "financialised" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
