Bản dịch của từ Finger alphabet trong tiếng Việt

Finger alphabet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finger alphabet(Phrase)

fˈɪŋɡɚ ˈælfəbˌɛt
fˈɪŋɡɚ ˈælfəbˌɛt
01

Một tập hợp các cử chỉ tay dùng để giao tiếp các chữ cái trong bảng chữ cái.

A set of hand gestures used to communicate letters of the alphabet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh