finisher
Noun Countable
finisher (Noun Countable)
/fˈɪnɪʃɚz/
/fˈɪnɪʃɚz/
AI
Ví dụ
Người đứng đầu của trường nhận giải thưởng đặc biệt.The school's top finisher received a special award.
Người kết thúc marathon được khán đài cổ vũ.The marathon finisher was cheered on by the crowd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finisher" trong tiếng Anh chỉ người hoặc vật hoàn thành một nhiệm vụ, công việc hoặc quá trình. Trong ngữ cảnh thể thao, "finisher" thường chỉ vận động viên có khả năng hoàn tất cuộc đua với hiệu suất cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong từ vựng bổ sung hoặc cách sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như thể thao hoặc sản xuất. Trong cả hai phong cách ngôn ngữ, "finisher" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh chuyên môn và đời thường.