Bản dịch của từ Finland trong tiếng Việt

Finland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finland(Noun)

fˈɪnln̩d
fˈɪnlˌænd
01

Một quốc gia ở phía bắc châu Âu, chính thức là Cộng hòa Phần Lan (thuộc vùng Bắc Âu, nổi tiếng với rừng, hồ nước và hiện tượng Bắc Cực quang).

A country in northern Europe.

芬兰是北欧的一个国家。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh