Bản dịch của từ Fire-fork trong tiếng Việt

Fire-fork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire-fork(Noun)

ˈfʌɪəfɔːk
ˈfʌɪəfɔːk
01

Một dụng cụ có răng để châm lửa hoặc giữ lửa.

A pronged instrument for stoking or tending a fire.

Ví dụ