Anh - Việt

Bản dịch của từ Firefight trong tiếng Việt

firefight

Noun

firefight (Noun)

/fˈɑɪɹfˌɑɪt/
/fˈɑɪɹfˌɑɪt/
AI

Nghĩa 01

Một trận đánh/ngỏ chiến đấu ngắn dùng súng hoặc vũ khí cầm tay, thường giữa hai nhóm hoặc giữa binh lính và đối phương, không dùng bom hay vũ khí hạng nặng.

A battle using guns rather than bombs or other weapons.

Ví dụ
Các lính cứu hỏa tham gia vào một cuộc đánh nhau dữ dội để cứu toà nhà.The firefighters engaged in a fierce firefight to save the building.
Cuộc đánh nhau dữ dội kéo dài hàng giờ trước khi tình hình được kiểm soát.The intense firefight lasted for hours before the situation was under control.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh