Bản dịch của từ Firefight trong tiếng Việt

Firefight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firefight(Noun)

fˈɑɪɹfˌɑɪt
fˈɑɪɹfˌɑɪt
01

Một trận đánh/ngỏ chiến đấu ngắn dùng súng hoặc vũ khí cầm tay, thường giữa hai nhóm hoặc giữa binh lính và đối phương, không dùng bom hay vũ khí hạng nặng.

A battle using guns rather than bombs or other weapons.

枪战

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh