firefight
Noun
firefight (Noun)
/fˈɑɪɹfˌɑɪt/
/fˈɑɪɹfˌɑɪt/
AI
Ví dụ
Các lính cứu hỏa tham gia vào một cuộc đánh nhau dữ dội để cứu toà nhà.The firefighters engaged in a fierce firefight to save the building.
Cuộc đánh nhau dữ dội kéo dài hàng giờ trước khi tình hình được kiểm soát.The intense firefight lasted for hours before the situation was under control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "firefight" chỉ tình huống trong đó hai hoặc nhiều bên tham gia vào cuộc giao tranh bắn súng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cảnh sát. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng tiếng Anh Mỹ thường có sự nhấn mạnh hơn vào tình huống xung đột thực tế. Hình thức viết vẫn giống nhau, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.