Bản dịch của từ First-born trong tiếng Việt

First-born

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First-born(Adjective)

fɚɹst bɑɹn
fɚɹst bɑɹn
01

First-born: sinh trước; anh cả.

Firstborn born first eldest.

Ví dụ

First-born(Noun)

fɚɹst bɑɹn
fɚɹst bɑɹn
01

First-born: đứa con đầu lòng.

Firstborn first child.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh