Bản dịch của từ Firstborn trong tiếng Việt

Firstborn

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firstborn(Noun)

ˈfɛst.bɔn
ˈfɛst.bɔn
01

Con đầu lòng; là người con được sinh ra đầu tiên trong gia đình của cha mẹ.

A persons first child.

第一个孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Firstborn (Noun)

SingularPlural

Firstborn

Firstborns

Firstborn(Adjective)

fˈɝstbˈɔɹn
fˈʌɹstbˈɑɹn
01

Chỉ người con đầu lòng — tức là đứa con đầu tiên sinh ra trong gia đình của một người.

Denoting the first child born to a particular person.

第一个出生的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh