Bản dịch của từ Firstborn trong tiếng Việt
Firstborn

Firstborn (Adjective)
Biểu thị đứa con đầu tiên được sinh ra bởi một người cụ thể.
Denoting the first child born to a particular person.
My firstborn daughter, Emily, started school last September.
Con gái đầu lòng của tôi, Emily, bắt đầu đi học tháng Chín vừa qua.
Many families do not prefer their firstborn child to be a boy.
Nhiều gia đình không thích con trai đầu lòng của họ.
Is your firstborn child attending university this year?
Con đầu lòng của bạn có đi học đại học năm nay không?
Firstborn (Noun)
Maria is proud of her firstborn, a son named Alex.
Maria tự hào về đứa con đầu lòng của cô, một cậu bé tên Alex.
Many cultures celebrate the firstborn with special ceremonies.
Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ kỷ niệm đặc biệt cho đứa con đầu lòng.
Is the firstborn always the heir to family wealth?
Đứa con đầu lòng có phải luôn là người thừa kế tài sản gia đình không?
Dạng danh từ của Firstborn (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Firstborn | Firstborns |
"Firstborn" là danh từ chỉ người con đầu lòng trong một gia đình, thường được sử dụng để nhấn mạnh vị trí của đứa trẻ trong bối cảnh anh chị em. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. "Firstborn" có thể mang ý nghĩa văn hóa, vì con đầu lòng thường được xem là người kế thừa truyền thống gia đình hoặc được nhận nhiều sự kỳ vọng hơn.
Từ "firstborn" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "fyrstboren", kết hợp giữa "first" (đầu tiên) và "born" (sinh ra). Nguồn gốc Latin của "born" là "gignere", có nghĩa là "sinh ra" hay "xuất hiện". Lịch sử của từ này phản ánh sự quan trọng của đứa con đầu lòng trong nhiều nền văn hóa, thường mang ý nghĩa quyền thừa kế hoặc trách nhiệm gia đình. Hiện nay, "firstborn" được sử dụng để chỉ đứa con đầu tiên trong một gia đình, nhấn mạnh vai trò đặc biệt và vị trí độc nhất mà nó nắm giữ.
Từ "firstborn" xuất hiện khá hạn chế trong bốn kỹ năng của IELTS, chủ yếu trong các bài kiểm tra nghe và nói liên quan đến gia đình hoặc sự phát triển cá nhân. Trong văn cảnh này, "firstborn" thường chỉ đến đứa con đầu lòng trong một gia đình, có thể được bàn luận trong các chủ đề về tâm lý học hoặc văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường dùng trong nghiên cứu nhân văn hoặc tôn giáo để nhấn mạnh vai trò và ý nghĩa của đứa con đầu lòng trong truyền thống và di sản gia đình.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp