Bản dịch của từ Eldest trong tiếng Việt
Eldest

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Eldest" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là người hoặc vật lớn nhất về tuổi tác trong một nhóm. Từ này thường được sử dụng để chỉ thành viên lớn tuổi nhất trong gia đình, ví dụ như 'the eldest son' (con trai lớn nhất). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eldest" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa sử dụng từ.
"Eldest" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là người hoặc vật lớn nhất về tuổi tác trong một nhóm. Từ này thường được sử dụng để chỉ thành viên lớn tuổi nhất trong gia đình, ví dụ như 'the eldest son' (con trai lớn nhất). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eldest" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa sử dụng từ.
