eldest
Adjective
eldest (Adjective)
/ˈɛldəst/
/ˈɛldɪst/
AI
Ví dụ
John là anh cả trong gia đình có năm đứa trẻ.John is the eldest sibling in his family of five children.
Mary không phải là thành viên lớn tuổi nhất trong câu lạc bộ xã hội của chúng tôi.Mary is not the eldest member of our social club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của eldest (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
old cũ | older cũ hơn | oldest cũ nhất |
old cũ | elder già | eldest lớn tuổi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Eldest" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là người hoặc vật lớn nhất về tuổi tác trong một nhóm. Từ này thường được sử dụng để chỉ thành viên lớn tuổi nhất trong gia đình, ví dụ như 'the eldest son' (con trai lớn nhất). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eldest" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa sử dụng từ.