Bản dịch của từ First goal trong tiếng Việt

First goal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First goal(Noun)

fˈɜːst ɡˈəʊl
ˈfɝst ˈɡoʊɫ
01

Mốc đánh dấu đầu tiên trong chuỗi các mục tiêu

The first milestone in a series of goals

这是一系列目标中的第一个重要里程碑

Ví dụ
02

Điểm chính cần tập trung hoặc mục tiêu

Main highlight or primary objective

主要关注的重点或目标

Ví dụ
03

Mục tiêu ban đầu cần đạt được

Initial goals to achieve

最初的目标或意图

Ví dụ