Bản dịch của từ Milestone trong tiếng Việt

Milestone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milestone(Noun)

mˈɑɪlstˌoʊn
mˈɑɪlstˌoʊn
01

Một cột biển số hoặc tấm đánh dấu đặt bên đường để ghi khoảng cách (tính bằng dặm) đến một địa điểm nào đó.

A stone set up beside a road to mark the distance in miles to a particular place.

路旁的里程碑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng đánh dấu bước tiến trong quá trình phát triển của một việc gì đó.

A significant stage or event in the development of something.

发展过程中的重要阶段或事件

milestone
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Milestone (Noun)

SingularPlural

Milestone

Milestones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ