Bản dịch của từ Fiscal year trong tiếng Việt

Fiscal year

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiscal year(Noun)

fˈɪskl̩ jiɹ
fˈɪskl̩ jiɹ
01

Một khoảng thời gian một năm được xác định để phục vụ các mục đích tài chính, kê khai thuế hoặc kế toán (không nhất thiết trùng với năm dương lịch).

A year as reckoned for taxing or accounting purposes; a financial year.

财政年度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh