Bản dịch của từ Fiscal year trong tiếng Việt
Fiscal year

Fiscal year (Noun)
Một năm được tính cho mục đích thuế hoặc kế toán; một năm tài chính.
A year as reckoned for taxing or accounting purposes; a financial year.
The company's fiscal year ends on December 31st.
Năm tài chính của công ty kết thúc vào ngày 31 tháng 12.
The government's fiscal year starts on April 1st.
Năm tài chính của chính phủ bắt đầu vào ngày 1 tháng 4.
The school's fiscal year budget was approved by the board.
Ngân sách năm tài chính của trường đã được ban giám đốc phê duyệt.
Năm tài chính (fiscal year) là khoảng thời gian 12 tháng được các tổ chức, doanh nghiệp và chính phủ sử dụng để lập kế hoạch ngân sách và báo cáo tài chính. Năm tài chính không nhất thiết trùng với năm dương lịch; nó có thể bắt đầu vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Trong tiếng Anh Mỹ, "fiscal year" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng được sử dụng nhưng thường có thể kèm theo các thuật ngữ tài chính khác như "financial year".
Thuật ngữ "fiscal year" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "fiscalis" (thuộc về tài chính) và "year" (năm). Trong bối cảnh quản lý tài chính, "năm tài chính" được xác định là khoảng thời gian một năm mà một tổ chức, như chính phủ hoặc doanh nghiệp, sử dụng để lập kế hoạch ngân sách và báo cáo tài chính. Từ thế kỷ 20, khái niệm này đã trở nên phổ biến, phản ánh cần thiết của các tổ chức trong việc quản lý tài chính hiệu quả.
Cụm từ "fiscal year" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến tài chính và kế toán. Trong các lĩnh vực như quản lý doanh nghiệp và chính phủ, "fiscal year" được sử dụng để chỉ chu kỳ tài chính một năm mà các tổ chức lập kế hoạch ngân sách và báo cáo tài chính. Cụm từ này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích và so sánh hoạt động tài chính qua các năm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp