Bản dịch của từ Accounting trong tiếng Việt
Accounting

Accounting (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và dạng danh động từ của động từ “account” (kể, tính, báo cáo). Thường dùng để chỉ hành động đang kể/ghi/giải thích một việc hoặc quá trình tính toán/ghi chép sổ sách.
Present participle and gerund of account.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accounting (Noun)
Hoạt động ghi chép, phân tích và báo cáo các giao dịch tài chính và tình hình tài chính của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Business The development and use of a system for recording and analyzing the financial transactions and financial status of an individual or a business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự trình bày hoặc giải trình về các sự việc, diễn biến; lời giải thích/biện minh cho hành động đã xảy ra.
A relaying of events justification of actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kế toán (accounting) là lĩnh vực quản lý, ghi chép và phân tích các giao dịch tài chính để đánh giá tình hình tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn âm vào mục cuối ("-ting"), trong khi người Mỹ nhấn âm vào phần đầu ("ac-"). Kế toán không chỉ là một quy trình ghi chép mà còn là một công cụ quan trọng cho việc ra quyết định tài chính.
Họ từ
Kế toán (accounting) là lĩnh vực quản lý, ghi chép và phân tích các giao dịch tài chính để đánh giá tình hình tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn âm vào mục cuối ("-ting"), trong khi người Mỹ nhấn âm vào phần đầu ("ac-"). Kế toán không chỉ là một quy trình ghi chép mà còn là một công cụ quan trọng cho việc ra quyết định tài chính.
