Bản dịch của từ Relaying trong tiếng Việt

Relaying

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaying (Verb)

ɹˈileɪɪŋ
ɹˈileɪɪŋ
01

Chuyển tiếp hoặc truyền tải thông tin, tin nhắn, lời nói từ người này sang người khác.

To send or pass on information a message etc to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Relaying (Noun Countable)

ɹˈileɪɪŋ
ɹˈileɪɪŋ
01

Hành động truyền đạt hoặc chuyển tiếp thông tin, tin nhắn, dữ liệu từ người này sang người khác.

The act of sending or passing on information a message etc to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ