Bản dịch của từ Fisticuff trong tiếng Việt

Fisticuff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fisticuff(Noun)

fˈɪstəkʌf
fˈɪstɪkʌf
01

Một cuộc ẩu đả thô bạo, ầm ĩ chỉ dùng nắm đấm (đấm nhau bằng tay), thường là xô xát tay đôi không dùng vũ khí.

A rough or rowdy fight with the fists.

拳头打斗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh